器 đọc là qì, thuộc bộ 30 (口), gồm 16 nét.

器
qì
Bộ thủ 30 (口)16 nét

Phân rã chữ 器

⿳⿰口口犬⿰口口

Cách viết 器 (thứ tự nét)

器… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 器

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)