料 đọc là liào, thuộc bộ 68 (斗), gồm 10 nét.
料
liào
Bộ thủ 68 (斗)10 nét
Phân rã chữ 料
⿰米斗
Cách viết 料 (thứ tự nét)
料… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 料
- 料 liào – đoán, liệu trước
- 料 liào – nguyên liệu, chất liệu
- 不料 búliào – không ngờ, nào ngờ
- 作料 zuóliao – gia vị
- 原料 yuánliào – nguyên liệu
- 塑料 sùliào – nhựa (chất dẻo)
- 意料 yìliào – dự đoán
- 料理 liàolǐ – xử lý; món ăn
- 材料 cáiliào – nguyên liệu, vật liệu; tài liệu
- 照料 zhàoliào – chăm sóc
- 燃料 ránliào – nhiên liệu
- 肥料 féiliào – phân bón
- 调料 tiáoliào – gia vị
- 资料 zīliào – tài liệu, dữ liệu
- 预料 yùliào – dự đoán, lường trước
- 饮料 yǐnliào – đồ uống
- 饲料 sìliào – thức ăn chăn nuôi
- 香料 xiāngliào – hương liệu
- 原材料 yuáncáiliào – nguyên liệu
- 塑料袋 sùliàodài – túi nhựa, túi ni lông
- 出人意料 chūrényìliào – ngoài dự liệu
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)