带 đọc là dài, thuộc bộ 50 (巾), gồm 9 nét.
带
dài
Bộ thủ 50 (巾)9 nét
Phân rã chữ 带
⿱卅⿱冖巾
Cách viết 带 (thứ tự nét)
带… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 带
- 带 dài – mang, đem theo; dẫn đi; dải, đai
- 一带 yídài – vùng, khu vực
- 地带 dìdài – vùng, khu vực
- 带动 dàidòng – dẫn dắt, kéo theo (thúc đẩy)
- 带有 dàiyǒu – mang theo, có kèm; mang tính
- 带来 dàilái – mang lại, đem đến
- 带领 dàilǐng – dẫn dắt, dẫn đầu
- 携带 xiédài – mang theo
- 胶带 jiāodài – băng dính
- 领带 lǐngdài – cà vạt
- 安全带 ānquándài – dây an toàn
HT-07