确 đọc là què, thuộc bộ 112 (石), gồm 12 nét.
确
què
Bộ thủ 112 (石)12 nét
Phân rã chữ 确
⿰石角
Cách viết 确 (thứ tự nét)
确… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 确
- 准确 zhǔnquè – chính xác
- 明确 míngquè – rõ ràng; xác định
- 正确 zhèngquè – chính xác, đúng
- 的确 díquè – quả thật, đúng là
- 确保 quèbǎo – đảm bảo
- 确信 quèxìn – tin chắc
- 确凿 quèzáo – chắc chắn xác thực
- 确切 quèqiè – chính xác
- 确定 quèdìng – xác định; chắc chắn
- 确实 quèshí – quả thật; xác thực
- 确立 quèlì – xác lập, thiết lập
- 确认 quèrèn – xác nhận
- 确诊 quèzhěn – chẩn đoán xác định
- 精确 jīngquè – chính xác, tinh xác
HT-07