Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

亲生 (qīnshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲眼 (qīnyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲身 (qīnshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲近 (qīnjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人品 (rénpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人性 (rénxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人情 (rénqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人手 (rénshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人文 (rénwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人权 (rénquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人格 (réngé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人次 (réncì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人气 (rénqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人缘儿 (rényuánr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人质 (rénzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人身 (rénshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人选 (rénxuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人造 (rénzào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人道 (réndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人间 (rénjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亿万 (yìwàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仁慈 (réncí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仇 (chóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仇人 (chóurén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仇恨 (chóuhèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

介于 (jièyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

介入 (jièrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

介意 (jièyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从头 (cóngtóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从容 (cóngróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从容不迫 (cóngróng-búpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仓促 (cāngcù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仙女 (xiānnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仙鹤 (xiānhè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代号 (dàihào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代理人 (dàilǐrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代言 (dàiyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以至于 (yǐzhìyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以致 (yǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以身作则 (yǐshēn-zuòzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仪表 (yíbiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仰望 (yǎngwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仲裁 (zhòngcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

价位 (jiàwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

价值观 (jiàzhíguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任 (rèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任命 (rènmìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任性 (rènxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任意 (rènyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任期 (rènqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任职 (rènzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任重道远 (rènzhòng-dàoyuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

份额 (fèn’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仿 (fǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仿制 (fǎngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仿真 (fǎngzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

企图 (qǐtú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

休克 (xiūkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

休养 (xiūyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

休想 (xiūxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.