亲身 đọc là qīnshēn, nghĩa là tự bản thân. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
亲身
qīnshēn
tự bản thân
tính từ

Cách viết 亲身 (thứ tự nét)

亲… nét
身… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 亲身

亲身 tiếng Trung là gì?

亲身 (qīnshēn) nghĩa là tự bản thân (tính từ).

亲身 đọc thế nào?

亲身 đọc là qīnshēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

亲身 thuộc cấp HSK mấy?

亲身 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet