仰望 đọc là yǎngwàng, nghĩa là ngước nhìn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
仰望
yǎngwàng
ngước nhìn
động từ
Cách viết 仰望 (thứ tự nét)
仰… nét
望… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 仰望
仰望 tiếng Trung là gì?
仰望 (yǎngwàng) nghĩa là ngước nhìn (động từ).
仰望 đọc thế nào?
仰望 đọc là yǎngwàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
仰望 thuộc cấp HSK mấy?
仰望 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet