介意 đọc là jièyì, nghĩa là bận tâm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
介意
jièyì
bận tâm
động từ

Cách viết 介意 (thứ tự nét)

介… nét
意… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 介意

介意 tiếng Trung là gì?

介意 (jièyì) nghĩa là bận tâm (động từ).

介意 đọc thế nào?

介意 đọc là jièyì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

介意 thuộc cấp HSK mấy?

介意 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet