人身 đọc là rénshēn, nghĩa là thân thể. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
人身
rénshēn
thân thể
danh từ
Cách viết 人身 (thứ tự nét)
人… nét
身… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 人身
人身 tiếng Trung là gì?
人身 (rénshēn) nghĩa là thân thể (danh từ).
人身 đọc thế nào?
人身 đọc là rénshēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
人身 thuộc cấp HSK mấy?
人身 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet