者 đọc là zhě, thuộc bộ 125 (老), gồm 9 nét.
者
zhě
Bộ thủ 125 (老)9 nét
Phân rã chữ 者
⿸耂日
Cách viết 者 (thứ tự nét)
者… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 者
- 者 zhě – giả; người (hậu tố)
- 作者 zuòzhě – tác giả
- 使者 shǐzhě – sứ giả
- 前者 qiánzhě – cái trước, người trước
- 后者 hòuzhě – cái sau, người sau
- 学者 xuézhě – học giả
- 患者 huànzhě – bệnh nhân, người bệnh
- 或者 huòzhě – hoặc, hoặc là
- 记者 jìzhě – phóng viên, nhà báo
- 读者 dúzhě – độc giả
- 志愿者 zhìyuànzhě – tình nguyện viên
- 消费者 xiāofèizhě – người tiêu dùng
HT-07