组 đọc là zǔ, thuộc bộ 120 (糸), gồm 8 nét.
组
zǔ
Bộ thủ 120 (糸)8 nét
Phân rã chữ 组
⿰纟且
Mẹo nhớ chữ 组
CẦN DUYỆT
组 — 纟 (sợi) + 且: kết các sợi lại → tổ, nhóm (组) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
组 — 纟 (sợi) + 且: kết các sợi lại → tổ, nhóm (组) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 组 (thứ tự nét)
组… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 组
HT-07