笑 đọc là xiào, thuộc bộ 118 (竹), gồm 10 nét.
笑
xiào
Bộ thủ 118 (竹)10 nét
Phân rã chữ 笑
⿱⺮夭
Mẹo nhớ chữ 笑
CẦN DUYỆT
笑 — ⺮ (tre) + 夭: tre lay lắt trong gió như người cười → cười (笑) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
笑 — ⺮ (tre) + 夭: tre lay lắt trong gió như người cười → cười (笑) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 笑 (thứ tự nét)
笑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 笑
- 笑 xiào – cười
- 取笑 qǔxiào – chế giễu
- 可笑 kěxiào – nực cười
- 嘲笑 cháoxiào – chế nhạo, cười nhạo
- 好笑 hǎoxiào – buồn cười, hài hước
- 嬉笑 xīxiào – cười đùa
- 微笑 wēixiào – mỉm cười
- 搞笑 gǎoxiào – gây cười
- 笑容 xiàoróng – nụ cười
- 笑话 xiàohua – câu chuyện cười, chuyện đùa; chê cười
- 耻笑 chǐxiào – chế nhạo
- 苦笑 kǔxiào – cười gượng
- 讥笑 jīxiào – chế giễu
- 开玩笑 kāi wánxiào – nói đùa
- 笑话儿 xiàohuar – chuyện cười (khẩu ngữ)
- 哄堂大笑 hōngtángdàxiào – cả phòng cười ồ
- 哭笑不得 kūxiàobùdé – dở khóc dở cười
- 欢声笑语 huānshēngxiàoyǔ – tiếng cười nói vui vẻ
- 眉开眼笑 méikāiyǎnxiào – mặt mày hớn hở
HT-07