省 đọc là shěng, thuộc bộ 109 (目), gồm 9 nét.
省
shěng
Bộ thủ 109 (目)9 nét
Phân rã chữ 省
⿱少目
Cách viết 省 (thứ tự nét)
省… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 省
HT-07
Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay
省 đọc là shěng, thuộc bộ 109 (目), gồm 9 nét.
⿱少目
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
HT-07