益 đọc là yì, thuộc bộ 108 (皿), gồm 10 nét.

益
yì
Bộ thủ 108 (皿)10 nét

Phân rã chữ 益

⿱水皿

Cách viết 益 (thứ tự nét)

益… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 益

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)