排 đọc là pái, thuộc bộ 64 (手), gồm 11 nét.

排
pái
Bộ thủ 64 (手)11 nét

Phân rã chữ 排

⿰扌非

Mẹo nhớ chữ 排

CẦN DUYỆT
排 — 扌 (tay) + 非: tay xếp các thứ thành hàng đối nhau → xếp hàng (排) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 排 (thứ tự nét)

排… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 排

HT-07