山 đọc là shān, thuộc bộ 46 (山), gồm 3 nét.

山
shān
Bộ thủ 46 (山)3 nét

Phân rã chữ 山

⿶凵丨

Cách viết 山 (thứ tự nét)

山… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 山

HT-07