耐 đọc là nài, thuộc bộ 126 (而), gồm 9 nét.

耐
nài
Bộ thủ 126 (而)9 nét

Phân rã chữ 耐

⿰而寸

Cách viết 耐 (thứ tự nét)

耐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 耐

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)