揭 đọc là jiē, thuộc bộ 64 (手), gồm 12 nét.

揭
jiē
Bộ thủ 64 (手)12 nét

Phân rã chữ 揭

⿰扌曷

Cách viết 揭 (thứ tự nét)

揭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 揭

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)