持 đọc là chí, thuộc bộ 64 (手), gồm 9 nét.
持
chí
Bộ thủ 64 (手)9 nét
Phân rã chữ 持
⿰扌寺
Cách viết 持 (thứ tự nét)
持… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 持
- 持 chí – cầm, giữ
- 主持 zhǔchí – chủ trì; dẫn chương trình
- 保持 bǎochí – giữ, duy trì
- 劫持 jiéchí – bắt cóc, không tặc
- 坚持 jiānchí – kiên trì; duy trì
- 扶持 fúchí – nâng đỡ
- 持久 chíjiǔ – lâu dài, bền bỉ
- 持平 chípíng – ngang bằng
- 持有 chíyǒu – nắm giữ, sở hữu
- 持续 chíxù – kéo dài, tiếp diễn
- 挟持 xiéchí – bắt cóc, khống chế
- 支持 zhīchí – ủng hộ; hỗ trợ
- 秉持 bǐngchí – giữ vững, kiên trì
- 维持 wéichí – duy trì, giữ
- 持之以恒 chízhīyǐhéng – kiên trì bền bỉ
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)