耳 đọc là ěr, thuộc bộ 128 (耳), gồm 6 nét.
耳
ěr
Bộ thủ 128 (耳)6 nét
Phân rã chữ 耳
⿻?二
Cách viết 耳 (thứ tự nét)
耳… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 耳
- 刺耳 cì'ěr – chói tai
- 悦耳 yuè'ěr – êm tai
- 耳光 ěrguāng – cái tát
- 耳朵 ěrduo – tai
- 耳机 ěrjī – tai nghe
- 耳环 ěrhuán – bông tai, khuyên tai
- 交头接耳 jiāotóujiē'ěr – thì thầm to nhỏ
- 掩耳盗铃 yǎn'ěrdàolíng – bịt tai trộm chuông
- 耳熟能详 ěrshúnéngxiáng – nghe quen thuộc, kể được
- 耳目一新 ěrmùyìxīn – mới mẻ hẳn
- 面红耳赤 miànhóngěrchì – mặt đỏ tía tai
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)