技 đọc là jì, thuộc bộ 64 (手), gồm 7 nét.
技
jì
Bộ thủ 64 (手)7 nét
Phân rã chữ 技
⿰扌支
Cách viết 技 (thứ tự nét)
技… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 技
- 技巧 jìqiǎo – kỹ xảo, mẹo, kỹ thuật
- 技术 jìshù – kỹ thuật; công nghệ
- 技能 jìnéng – kỹ năng
- 技艺 jìyì – tay nghề, kỹ nghệ
- 杂技 zájì – xiếc
- 演技 yǎnjì – diễn xuất
- 科技 kējì – khoa học công nghệ
- 竞技 jìngjì – thi đấu
- 绝技 juéjì – tuyệt kỹ
- 高科技 gāokējì – công nghệ cao
- 一技之长 yíjìzhīcháng – có một nghề giỏi
- 高新技术 gāoxīnjìshù – công nghệ cao
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)