散 đọc là sàn, thuộc bộ 66 (攴), gồm 12 nét.
散
sàn
Bộ thủ 66 (攴)12 nét
Phân rã chữ 散
⿰⿱?⺼攵
Cách viết 散 (thứ tự nét)
散… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 散
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)