速 đọc là sù, thuộc bộ 162 (辵), gồm 11 nét.
速
sù
Bộ thủ 162 (辵)11 nét
Phân rã chữ 速
⿺辶束
Cách viết 速 (thứ tự nét)
速… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 速
- 加速 jiāsù – tăng tốc, đẩy nhanh
- 增速 zēngsù – tốc độ tăng trưởng
- 快速 kuàisù – nhanh chóng
- 提速 tísù – tăng tốc
- 时速 shísù – tốc độ mỗi giờ
- 火速 huǒsù – khẩn cấp
- 超速 chāosù – chạy quá tốc độ
- 车速 chēsù – tốc độ xe
- 迅速 xùnsù – nhanh chóng
- 速度 sùdù – tốc độ
- 飞速 fēisù – nhanh chóng, như bay
- 高速 gāosù – cao tốc, tốc độ cao
- 高速公路 gāosù gōnglù – đường cao tốc
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)