险 đọc là xiǎn, thuộc bộ 170 (阜), gồm 9 nét.
险
xiǎn
Bộ thủ 170 (阜)9 nét
Phân rã chữ 险
⿰阝佥
Cách viết 险 (thứ tự nét)
险… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 险
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)