如 đọc là rú, thuộc bộ 38 (女), gồm 6 nét.
如
rú
Bộ thủ 38 (女)6 nét
Phân rã chữ 如
⿰女口
Cách viết 如 (thứ tự nét)
如… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 如
- 如 rú – như; ví dụ như; nếu
- 不如 bùrú – không bằng; chi bằng
- 例如 lìrú – ví dụ như
- 假如 jiǎrú – giá như, nếu như
- 如一 rúyī – như một, không đổi
- 如下 rúxià – như sau
- 如今 rújīn – ngày nay, hiện nay
- 如何 rúhé – thế nào; làm sao
- 如同 rútóng – giống như, như
- 如果 rúguǒ – nếu, nếu như
- 如此 rúcǐ – như vậy, như thế
- 正如 zhèngrú – đúng như
- 比如 bǐrú – ví dụ, chẳng hạn như
- 比如说 bǐrú shuō – ví dụ như
HT-07