息 đọc là xī, thuộc bộ 61 (心), gồm 10 nét.

息
xī
Bộ thủ 61 (心)10 nét

Phân rã chữ 息

⿱自心

Cách viết 息 (thứ tự nét)

息… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: tức

Từ vựng có chữ 息

HT-07