笑 đọc là xiào, thuộc bộ 118 (竹), gồm 10 nét.

笑
xiào
Bộ thủ 118 (竹)10 nét

Phân rã chữ 笑

⿱⺮夭

Mẹo nhớ chữ 笑

CẦN DUYỆT
笑 — ⺮ (tre) + 夭: tre lay lắt trong gió như người cười → cười (笑) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 笑 (thứ tự nét)

笑… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 笑

HT-07