练 đọc là liàn, thuộc bộ 120 (糸), gồm 8 nét.
练
liàn
Bộ thủ 120 (糸)8 nét
Phân rã chữ 练
⿰纟柬
Mẹo nhớ chữ 练
CẦN DUYỆT
练 — 纟 (sợi) + 柬: luyện sợi cho mềm dẻo, lặp đi lặp lại → luyện tập (练) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
练 — 纟 (sợi) + 柬: luyện sợi cho mềm dẻo, lặp đi lặp lại → luyện tập (练) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 练 (thứ tự nét)
练… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 练
HT-07