衣 đọc là yī, thuộc bộ 145 (衣), gồm 6 nét.

衣
yī
Bộ thủ 145 (衣)6 nét

Phân rã chữ 衣

⿱亠?

Mẹo nhớ chữ 衣

CẦN DUYỆT
衣 — hình vạt áo khoác chéo → quần áo (衣) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 衣 (thứ tự nét)

衣… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 衣

HT-07