讲 đọc là jiǎng, thuộc bộ 149 (言), gồm 6 nét.

讲
jiǎng
Bộ thủ 149 (言)6 nét

Phân rã chữ 讲

⿰讠井

Mẹo nhớ chữ 讲

CẦN DUYỆT
讲 — 讠 (lời nói) + 井 (cái giếng): lời nói chảy ra mãi → nói, giảng (讲) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 讲 (thứ tự nét)

讲… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 讲

HT-07