Pinyin zhei – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhei: zhèi.
Pinyin zhe – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhe: zhē, zhé, zhě, zhè, zhe.
Pinyin zhen – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhen: zhēn, zhěn, zhèn.
Pinyin zheng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zheng: zhēng, zhěng, zhèng.
Pinyin zhong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhong: zhōng, zhǒng, zhòng.
Pinyin zhou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhou: zhōu, zhóu, zhǒu, zhòu.
Pinyin zhu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhu: zhū, zhú, zhǔ, zhù.
Pinyin zhua – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhua: zhuā, zhuǎ.
Pinyin zhuai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhuai: zhuāi, zhuǎi, zhuài.
Pinyin zhuan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhuan: zhuān, zhuǎn, zhuàn.