zheng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu zh và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của zheng
- Thanh 1 (ngang): zhēng
- Thanh 3 (hỏi): zhěng
- Thanh 4 (nặng): zhèng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 争 zhēng = tranh giành
- 整 zhěng = chỉnh; nguyên vẹn
- 正 zhèng = đúng; đang
- 证 zhèng = chứng
Hướng dẫn phát âm
zh: cuốn đầu lưỡi lên ngạc, không bật hơi, gần “tr” khi đọc uốn lưỡi rõ (không phải “tr” miền Bắc vốn đã trùng “ch”), không phải “ch” tiếng Việt; eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zeng: zh cuốn lưỡi, z lưỡi phẳng.