zhu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu zh và vần mẫu u.
Các thanh điệu của zhu
- Thanh 1 (ngang): zhū
- Thanh 2 (sắc): zhú
- Thanh 3 (hỏi): zhǔ
- Thanh 4 (nặng): zhù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 猪 zhū = lợn, heo
- 主 zhǔ = chủ
- 住 zhù = ở, sống
- 助 zhù = giúp
- 祝 zhù = chúc
- 注 zhù = chú ý
Hướng dẫn phát âm
zh: cuốn đầu lưỡi lên ngạc, không bật hơi, gần “tr” khi đọc uốn lưỡi rõ (không phải “tr” miền Bắc vốn đã trùng “ch”), không phải “ch” tiếng Việt; u như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zu: zh cuốn lưỡi, z lưỡi phẳng.