Pinyin zhuang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhuang: zhuāng, zhuǎng, zhuàng.
Pinyin zhui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhui: zhuī, zhuì.
Pinyin zhun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhun: zhūn, zhǔn.
Pinyin zhuo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhuo: zhuō, zhuó.
Pinyin rang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết rang: rāng, ráng, rǎng, ràng.
Pinyin li – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết li: lī, lí, lǐ, lì, li.
Pinyin shou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shou: shōu, shóu, shǒu, shòu.
Pinyin shui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shui: shuí, shuǐ, shuì.
Pinyin niang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết niang: niáng, niàng, niang.