Pinyin tuan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tuan: tuān, tuán, tuǎn, tuàn.
Pinyin tu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tu: tū, tú, tǔ, tù.
Pinyin tui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tui: tuī, tuí, tuǐ, tuì.
Pinyin tun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tun: tūn, tún, tǔn, tùn.
Pinyin tuo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tuo: tuō, tuó, tuǒ, tuò.
Pinyin zha – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zha: zhā, zhá, zhǎ, zhà, zha.
Pinyin zhan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhan: zhān, zhǎn, zhàn.
Pinyin zhai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhai: zhāi, zhái, zhǎi, zhài.
Pinyin zhang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhang: zhāng, zhǎng, zhàng.
Pinyin zhao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết zhao: zhāo, zháo, zhǎo, zhào.