Pinyin te – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết te: tè.
Pinyin teng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết teng: tēng, téng.
Pinyin tei – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tei: tēi.
Pinyin ti – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ti: tī, tí, tǐ, tì.
Pinyin tian – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tian: tiān, tián, tiǎn, tiàn.
Pinyin tiao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tiao: tiāo, tiáo, tiǎo, tiào.
Pinyin ting – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ting: tīng, tíng, tǐng.
Pinyin tie – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tie: tiē, tiě, tiè.
Pinyin tong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tong: tōng, tóng, tǒng, tòng.
Pinyin tou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tou: tōu, tóu, tǒu, tòu, tou.