Pinyin hua – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hua: huā, huá, huà.
Pinyin wa – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wa: wā, wá, wǎ, wà, wa.
Pinyin shua – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shua: shuā, shuǎ, shuà.
Pinyin mi – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết mi: mī, mí, mǐ, mì, mi.
Pinyin yi – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yi: yī, yí, yǐ, yì.
Pinyin tai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tai: tāi, tái, tǎi, tài.
Pinyin ta – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ta: tā, tǎ, tà.
Pinyin tan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tan: tān, tán, tǎn, tàn.
Pinyin tao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tao: tāo, táo, tǎo, tào.
Pinyin tang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết tang: tāng, táng, tǎng, tàng.