hua là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu ua.
Các thanh điệu của hua
- Thanh 1 (ngang): huā
- Thanh 2 (sắc): huá
- Thanh 4 (nặng): huà
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 花 huā = hoa; tiêu, mất (tiền, thời gian)
- 划 huá = chèo
- 华 huá = Trung Hoa; tinh hoa
- 话 huà = lời nói
- 画 huà = vẽ; bức tranh
- 划 huà = vạch; kế hoạch
- 化 huà = hóa
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; ua gần “oa” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ nuốt mất u đầu thành “a”; cần tròn môi lướt u rồi sang a (như “oa”).