Pinyin hui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hui: huī, huí, huǐ, huì.
Pinyin huo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết huo: huō, huó, huǒ, huò.
Pinyin ha – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ha: hā, há, hǎ.
Pinyin hang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hang: hāng, háng, hàng.
Pinyin han – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết han: hān, hán, hǎn, hàn.
Pinyin hei – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hei: hēi.
Pinyin hen – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hen: hén, hěn, hèn.
Pinyin hou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hou: hōu, hóu, hǒu, hòu.
Pinyin heng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết heng: hēng, héng, hèng.
Pinyin hu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết hu: hū, hú, hǔ, hù.