ha là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu a.
Các thanh điệu của ha
- Thanh 1 (ngang): hā
- Thanh 2 (sắc): há
- Thanh 3 (hỏi): hǎ
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 哈 hā = tiếng cười ha ha; 哈哈
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; a mở miệng rộng như “a” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “h” nhẹ ở họng như tiếng Việt; cần xát ở cuống lưỡi, gần “kh”.