han là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu an.
Các thanh điệu của han
- Thanh 1 (ngang): hān
- Thanh 2 (sắc): hán
- Thanh 3 (hỏi): hǎn
- Thanh 4 (nặng): hàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 喊 hǎn = hét, gọi to
- 汉 hàn = Hán
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; an kết thúc bằng n đầu lưỡi chạm lợi trên, như “an” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “h” nhẹ ở họng như tiếng Việt; cần xát ở cuống lưỡi, gần “kh”.