ting là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu t và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của ting
- Thanh 1 (ngang): tīng
- Thanh 2 (sắc): tíng
- Thanh 3 (hỏi): tǐng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 听 tīng = nghe
- 停 tíng = ngừng, đỗ (xe)
- 庭 tíng = sân; gia đình
- 挺 tǐng = khá, khá là (khẩu ngữ)
Hướng dẫn phát âm
t: bật hơi mạnh, gần như “th” tiếng Việt (th Việt cũng là âm tắc bật hơi); ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ding: t bật hơi, d không bật hơi.