逃 đọc là táo, thuộc bộ 162 (辵), gồm 10 nét.

逃
táo
Bộ thủ 162 (辵)10 nét

Phân rã chữ 逃

⿺辶兆

Cách viết 逃 (thứ tự nét)

逃… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 逃

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)