赞 đọc là zàn, thuộc bộ 154 (貝), gồm 16 nét.
赞
zàn
Bộ thủ 154 (貝)16 nét
Phân rã chữ 赞
⿱兟贝
Cách viết 赞 (thứ tự nét)
赞… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 赞
- 点赞 diǎnzàn – nhấn thích (like)
- 称赞 chēngzàn – khen ngợi, tán dương
- 赞助 zànzhù – tài trợ
- 赞助 zànzhù – tài trợ
- 赞叹 zàntàn – tán thưởng
- 赞同 zàntóng – tán thành
- 赞成 zànchéng – tán thành, đồng ý
- 赞扬 zànyáng – khen ngợi
- 赞美 zànměi – ca ngợi
- 赞许 zànxǔ – tán thành
- 赞赏 zànshǎng – khen ngợi, tán thưởng
- 赞不绝口 zànbùjuékǒu – khen không ngớt
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)