脚 đọc là jiǎo, thuộc bộ 130 (肉), gồm 11 nét.
脚
jiǎo
Bộ thủ 130 (肉)11 nét
Phân rã chữ 脚
⿰⺼却
Mẹo nhớ chữ 脚
CẦN DUYỆT
脚 — ⺼ (cơ thể) + 却: phần cơ thể dưới cùng → bàn chân (脚) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
脚 — ⺼ (cơ thể) + 却: phần cơ thể dưới cùng → bàn chân (脚) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 脚 (thứ tự nét)
脚… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 脚
HT-07