算 đọc là suàn, thuộc bộ 118 (竹), gồm 14 nét.

算
suàn
Bộ thủ 118 (竹)14 nét

Phân rã chữ 算

⿱⺮具

Mẹo nhớ chữ 算

CẦN DUYỆT
算 — ⺮ (thẻ tre) + 具 (dụng cụ): dùng thẻ tre để đếm → tính (算) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 算 (thứ tự nét)

算… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 算

HT-07