穷 đọc là qióng, thuộc bộ 116 (穴), gồm 7 nét.
穷
qióng
Bộ thủ 116 (穴)7 nét
Phân rã chữ 穷
⿱穴力
Cách viết 穷 (thứ tự nét)
穷… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 穷
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)