斗 đọc là dòu, thuộc bộ 68 (斗), gồm 4 nét.
斗
dòu
Bộ thủ 68 (斗)4 nét
Phân rã chữ 斗
⿻十?
Cách viết 斗 (thứ tự nét)
斗… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 斗
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)