敏 đọc là mǐn, thuộc bộ 66 (攴), gồm 11 nét.

敏
mǐn
Bộ thủ 66 (攴)11 nét

Phân rã chữ 敏

⿰每攵

Cách viết 敏 (thứ tự nét)

敏… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 敏

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)