故 đọc là gù, thuộc bộ 66 (攴), gồm 9 nét.

故
gù
Bộ thủ 66 (攴)9 nét

Phân rã chữ 故

⿰古攵

Cách viết 故 (thứ tự nét)

故… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 故

HT-07